abatible
tính từ (adjective)
/abaˈtible/
Nghĩa chính
- Gấp (ví dụ: một chiếc giường gấp)tính từfolding (e.g. a folding bed)
- Ngả lưng (ghế)tính từreclining (seat)
- Bản lề (cửa)tính từhinged (door)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abatibleDạng gốc (base form)
- abatiblesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cama abatibledanh từ | danh từ | Giường Murphy |