Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cama abatible
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkama abaˈtible/
Nghĩa chính
1
Giường Murphy
danh từ
Murphy bed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cama abatible
Dạng gốc
(base form)
cama
s abatibles
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Murphy bed
Giường gấp âm tường
AI
1
Giường Murphy
1
Giường Murphy
1
Giường Murphy