abadejo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/abaˈdexo/nguồn
Nghĩa chính
- Cá minh thái (cá liên quan đến cá tuyết)danh từpollock (fish related to cod)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abadejoDạng gốc (base form)
- abadejosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cardo abadejodanh từ | danh từ | Cây địa cầu phương nam (Echinops ritro) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa