Dịch

abadejo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/abaˈdexo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cá minh thái (cá liên quan đến cá tuyết)danh từpollock (fish related to cod)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abadejoDạng gốc (base form)
  2. abadejosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cardo abadejodanh từCây địa cầu phương nam (Echinops ritro)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI