Dịch

a. de C.

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. BC (Trước Chúa Kitô)trạng từBC (Before Christ)

Cụm từ (phrase)

S. A. de C. V.danh từViết tắt của sociedad anónima de capital variable

Ngôn ngữ khác

AI