a. de C.
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- BC (Trước Chúa Kitô)trạng từBC (Before Christ)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| S. A. de C. V.danh từ | danh từ | Viết tắt của sociedad anónima de capital variable |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| S. A. de C. V.danh từ | danh từ | Viết tắt của sociedad anónima de capital variable |