Dịch

aórtico

C2tính từ (adjective)
/aˈoɾtiko/

Nghĩa chính

  1. Động mạch chủtính từaortic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aórticoDạng gốc (base form)
  2. aórticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. aórticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. aórticaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

arco aórticoVòm động mạch chủ

Ngôn ngữ khác

AI