aórtico
C2tính từ (adjective)
/aˈoɾtiko/
Nghĩa chính
- Động mạch chủtính từaortic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arco aórtico | Vòm động mạch chủ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arco aórtico | Vòm động mạch chủ |