Dịch

arco aórtico

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vòm động mạch chủdanh từaortic arch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arco aórticoDạng gốc (base form)
  2. arcos aórticosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI