añadido
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɲaˈdido/
Nghĩa chính
- Phép cộng; thêmdanh từaddition; adding
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tiempo añadido | Thời gian bù giờ, thời gian bù giờ (Anh) | |
| valor añadido | Giá trị gia tăng | |
| impuesto sobre el valor añadido | Thuế giá trị gia tăng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- addedTiếng Anhtương đương