Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
valor añadido
Nghĩa chính
1
Giá trị gia tăng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
impuesto sobre el valor añadido
Thuế giá trị gia tăng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
added value
Giá trị gia tăng
AI
1
Giá trị gia tăng
1
Giá trị gia tăng
1
Giá trị gia tăng