Dịch

a tiempo

Nghĩa chính

  1. Kịp lúc, đúng giờ

Cụm từ (phrase)

a tiempo completotính từ, trạng từToàn thời gian
justo a tiempoĐúng lúc, vừa kịp lúc
llega a tiempoĐến đúng giờ
llegar a tiempoĐến kịp giờ
llegue a tiempoĐến đúng giờ
a tiempo parcialBán thời gian
estamos a tiempoChúng ta vẫn kịp giờ
entregado a tiempoGiao đúng hạn

AI