a prueba de
Nghĩa chính
- Chống, chịu được
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a prueba de fuegotính từ | tính từ | Chống cháy |
| a prueba de balastính từ | tính từ | Chống đạn |
| a prueba de fallos | Chống hỏng hóc |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a prueba de fuegotính từ | tính từ | Chống cháy |
| a prueba de balastính từ | tính từ | Chống đạn |
| a prueba de fallos | Chống hỏng hóc |