a muerte
trạng từ (adverb)
/a ˈmweɾte/
Nghĩa chính
- Đến chếttrạng từto death
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| guerra a muertedanh từ | danh từ | Chiến đấu đến chết |
| lucha a muerte | Cuộc đấu đến sống chết |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| guerra a muertedanh từ | danh từ | Chiến đấu đến chết |
| lucha a muerte | Cuộc đấu đến sống chết |