Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guerra a muerte
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiến đấu đến chết
danh từ
fight to the death
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guerra a muerte
Dạng gốc
(base form)
guerra
s a muerte
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiến đấu đến chết
1
Chiến đấu đến chết
1
Chiến đấu đến chết