a medias
Nghĩa chính
- Dở dang
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ir a mediasđộng từ | động từ | Đi một nửa |
| parir a mediasđộng từ | động từ | Đi Hà Lan; đi năm mươi năm mươi; đi một nửa |
Xuất hiện ở từ khác
- halfTiếng Anhtương đương
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ir a mediasđộng từ | động từ | Đi một nửa |
| parir a mediasđộng từ | động từ | Đi Hà Lan; đi năm mươi năm mươi; đi một nửa |