Dịch

a media

Nghĩa chính

  1. Dở nửa chừng

Cụm từ (phrase)

a media astatrạng từỞ nửa cột buồm
a media raciónVới khẩu phần hạn chế
a media vozNói thì thầm
a mediasDở dang
a mediadostrạng từGiữa
a mediacióntrạng từNửa chừng; ở điểm giữa
a medianocheVào lúc nửa đêm
a mediados de mayoGiữa tháng Năm

Ví dụ

  • .Ô tô dừng giữa đường.

AI