a cargo
tính từ (adjective)
/a ˈkaɾɡo/
Nghĩa chính
- Đảm nhiệm, phụ tráchtính từin charge
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đảm nhiệm
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a cargo degiới từ | giới từ | Phụ trách |
| estar a cargo de algo | Chịu trách nhiệm về việc gì | |
| estar a cargo de alguien | Phụ trách ai, chịu trách nhiệm ai |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .