Dịch

a cargo

tính từ (adjective)
/a ˈkaɾɡo/

Nghĩa chính

  1. Đảm nhiệm, phụ tráchtính từin charge

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đảm nhiệm

Cụm từ (phrase)

a cargo degiới từPhụ trách
estar a cargo de algoChịu trách nhiệm về việc gì
estar a cargo de alguienPhụ trách ai, chịu trách nhiệm ai

Ví dụ

  • .

AI