Dịch

Volta

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈbolta/

Nghĩa chính

  1. Volta (một con sông ở Tây Phi; đầy đủ, Río Volta)danh từ riêngVolta (a river in West Africa; in full, Río Volta)

Cụm từ (phrase)

Alto Voltadanh từ riêngUpper Volta (tên cũ của Burkina Faso: một quốc gia ở Tây Phi, được sử dụng từ năm 1958 đến 1984)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc Volta

AI