Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ur
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Bạn
danh từ riêng
Ur
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
你
nǐ
Bạn, anh, chị
朋友
péng you
Bạn, bạn bè
伊
yī
Anh, chị, bạn
Tiếng Anh
ur
Ừ, ờ
AI
1
Bạn
1
Bạn
1
Bạn