Tomás
A1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)động từ (verb)
/toˈmas/nguồn
Nghĩa chính
- Tô-madanh từ riêngThomas, the apostle
- Tên nam Tomásdanh từ riênga male given name from Aramaic, equivalent to English Thomas
- Ngôi thứ hai số ít (vos) hiện tại của tomarđộng từsecond-person singular voseo present indicative of tomar
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Santo Tomás | Một thị trấn ở tỉnh San Salvador, El Salvador | |
| Santo Tomás Ocotepec | Santo Tomás Ocotepec (thị trấn) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc TomásTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Tôi sẽ không ngạc nhiên nếu Tomás và María cưới nhau.
- .Tomás chẳng nghĩ đến ai khác ngoài bản thân mình.
- .Tomás đã phải giải thích câu chuyện cười cho María.