Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tomasito
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/tomaˈsito/
Nghĩa chính
1
Tên viết tắt của tên nam Tomás, tương đương với Tommy trong tiếng Anh
danh từ riêng
a diminutive of the male given name Tomás, equivalent to English Tommy
AI
1
Tên viết tắt của tên nam Tomás
1
Tên viết tắt của tên nam Tomás
1
Tên viết tắt của tên nam Tomás