Standing
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈstandin/
Nghĩa chính
- Địa vị, đẳng cấpdanh từstatus, standing, class
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- StandingDạng gốc (base form)
- standingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de alto standingtính từ | tính từ | Cao cấp |
Ví dụ
- .Hai người anh trai tôi làm nghề cắt tóc và phần lớn khách hàng của họ thuộc tầng lớp thượng lưu.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh