Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Siam
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Xiêm La
danh từ riêng
Siam (former name of Thailand: a country in Southeast Asia)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Siam
siam
és
Xiêm (từ Xiêm)
danh từ, tính từ
C2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
siam
Né ra
AI
1
Xiêm La
1
Xiêm La
1
Xiêm La