Dịch

Sara

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈsaɾa/

Nghĩa chính

  1. Saradanh từ riêngSarah
  2. Tên nữ Saradanh từ riênga female given name

Ví dụ

  • .Cô ấy không phải là người duy nhất lo lắng cho Sara.
  • .Có thể Sara sẽ chôn kho báu trên hòn đảo.
  • .Sara là người trò chuyện nhiệt tình nhất trong nhóm.

AI