Dịch

sarasa

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saˈɾasa/

Nghĩa chính

  1. Đàn ông ẻo lả hay đồng tính luyến áidanh từeffeminate man or homosexual
  2. Đồng tính luyến ái; đồ khốn nạn; gã đồng tính; kẻ ngu ngốcdanh từqueerboy; fag; faggot; poofter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sarasaDạng gốc (base form)
  2. sarasasSố nhiều (plural)

AI