Dịch

Salta

danh từ riêng (proper noun)
/ˈsalta/

Nghĩa chính

  1. Salta (một tỉnh ở miền bắc Argentina)danh từ riêngSalta (a province in northern Argentina).
  2. Salta (thành phố, thủ phủ tỉnh Salta, Argentina)danh từ riêngSalta (a city, the capital of Salta province, Argentina).

Cụm từ (phrase)

estar a la que saltađộng từSẵn sàng lao vào
andar a la que saltađộng từĐồng nghĩa với estar a la que salta
saltar el aroTuân thủ lệnh

AI