Salta
danh từ riêng (proper noun)
/ˈsalta/
Nghĩa chính
- Salta (một tỉnh ở miền bắc Argentina)danh từ riêngSalta (a province in northern Argentina).
- Salta (thành phố, thủ phủ tỉnh Salta, Argentina)danh từ riêngSalta (a city, the capital of Salta province, Argentina).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar a la que saltađộng từ | động từ | Sẵn sàng lao vào |
| andar a la que saltađộng từ | động từ | Đồng nghĩa với estar a la que salta |
| saltar el aro | Tuân thủ lệnh |