Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sales
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈsales/
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Catalan
danh từ riêng
a surname from Catalan
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Sales
sales
iano
Người Salêdiêng
tính từ, danh từ
C2
sales
a
Người Salêdiêng
danh từ
Từ liên quan
(related word)
Salas
AI
1
Một họ từ tiếng Catalan
1
Một họ từ tiếng Catalan
1
Một họ từ tiếng Catalan