Dịch

salesiano

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/saleˈsjano/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người Salêdiêngtính từSalesian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salesianoDạng gốc (base form)
  2. salesianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. salesianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. salesianaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Salêdiêng
  1. Salesian

AI