salesiano
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/saleˈsjano/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người Salêdiêngtính từSalesian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salesianoDạng gốc (base form)
- salesianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- salesianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- salesianaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người Salêdiêng
- Salesian