Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salesa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người Salêdiêng
danh từ
Salesian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salesa
Dạng gốc
(base form)
salesa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Salesian
Liên quan đến một hội truyền giáo Công giáo La Mã có tên là Salêdiêng do Thánh John Bosco thành lập ở Turin
AI
1
Người Salêdiêng
1
Người Salêdiêng
1
Người Salêdiêng