Dịch

salesa

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người Salêdiêngdanh từSalesian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salesaDạng gốc (base form)
  2. salesasSố nhiều (plural)

AI