S.A.
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công ty cổ phầndanh từinitialism of sociedad anónima
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- S.A.Dạng gốc (base form)
- S.A.sSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| S. A.danh từ | danh từ | Chủ nghĩa ban đầu của Sociedad Anónima (Incorporated (Inc.)) (Công ty trách nhiệm hữu hạn (Ltd.)) |
| S. A. de C. V.danh từ | danh từ | Viết tắt của sociedad anónima de capital variable |
Họ từ (word family)
cùng gốc S.A.Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- incTiếng Anhtương đương