Dịch

S.A.

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công ty cổ phầndanh từinitialism of sociedad anónima

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. S.A.Dạng gốc (base form)
  2. S.A.sSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

S. A.danh từChủ nghĩa ban đầu của Sociedad Anónima (Incorporated (Inc.)) (Công ty trách nhiệm hữu hạn (Ltd.))
S. A. de C. V.danh từViết tắt của sociedad anónima de capital variable

AI