Dịch

Inc

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tập đoàn, công ty cổ phầntính từkhông so sánh (not comparable)Incorporated, corporation, describing a type of (business) company that carries certain legal obligations.

Cụm từ (phrase)

U.S. Incdanh từ riêngCộng đồng thương mại Hoa Kỳ được coi là một tổ chức duy nhất; hoặc lợi ích thương mại của Hoa Kỳ được xem xét một cách tổng thể
Murder, Inc.danh từ riêngCác nhóm tội phạm có tổ chức chịu trách nhiệm giết người trong những năm 1930 và 1940
Singapore Incdanh từ riêngCộng đồng thương mại Singapore nhìn chung
apple inc.Apple Inc.
google inc.Google Inc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • “ , , , , , can’t , ,” .
  • , .
  • , ..

AI