Rodas
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈrodas/
Dạng gốc:rodaCutwater, thân (phần phía trước của mũi thuyền hoặc tàu)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Số nhiều của rodadanh từplural of roda
- Rhodesdanh từ riêngRhodes (an island of Greece)
- Thị trấn ở Cienfuegos, Cubadanh từ riênga town in Cienfuegos, Cuba
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rodar cuesta abajo | Lăn xuống dốc |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Rhodes
- Rhodes (the main city on the island of Rhodes, Greece)