Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Rizos
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈrisos/
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Hy Lạp
danh từ riêng
a surname from Greek
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Rizos
rizos
o
Quăn
tính từ
rizos
fera
Vùng rễ
danh từ
AI
1
Một họ từ tiếng Hy Lạp
1
Một họ từ tiếng Hy Lạp
1
Một họ từ tiếng Hy Lạp