Dịch

rizosfera

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vùng rễdanh từrhizosphere

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rizosferaDạng gốc (base form)
  2. rizosferasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI