Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
República Checa
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/reˌpublika ˈt͡ʃeka/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cộng hòa Séc (một quốc gia ở Trung Âu)
danh từ riêng
Czech Republic (a country in Central Europe)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
checa
checo
AI
1
Cộng hòa Séc (một quốc gia ở Trung Âu)
1
Cộng hòa Séc (một quốc gia ở Trung Âu)
1
Cộng hòa Séc (một quốc gia ở Trung Âu)