checa
B1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈt͡ʃeka/nguồn
Nghĩa chính
- Cựu cảnh sát mật Nga (1917–1922)danh từ riêngthe former Russian secret police (1917–1922)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- checaDạng gốc (base form)
- checasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| República Checa | Cộng hòa Séc (một quốc gia ở Trung Âu) |