Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Phoenix
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Phượng hoàng
danh từ riêng
Phoenix
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
phoenix
Chim phượng hoàng
Phoenix
Phượng hoàng lửa
AI
1
Phượng hoàng
1
Phượng hoàng
1
Phượng hoàng