Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Peralta
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/peˈɾalta/
Nghĩa chính
1
Một họ cư trú
danh từ riêng
a habitational surname
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Peralta
peralta
r
Đến ngân hàng (một đường cong)
động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Mosley
Một họ cư trú
Leavenworth
Một họ cư trú
Bixby
Một họ cư trú
AI
1
Một họ cư trú
1
Một họ cư trú
1
Một họ cư trú