Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Party
A2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpaɾti/
Nghĩa chính
1
Bữa tiệc
danh từ
party; celebration, festivity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Party
Dạng gốc
(base form)
party
s
Số nhiều
(plural)
part
ies
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
党
dǎng
Đảng
帮
bāng
Phe, nhóm
方
fāng
Bên, phía
Tiếng Anh
party
Bên, đương sự, bên tham gia
AI
1
Bữa tiệc
1
Bữa tiệc
1
Bữa tiệc