Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Olimpia
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/oˈlimpja/
Nghĩa chính
1
Olympia (thành phố cổ ở Hy Lạp)
danh từ riêng
Olympia (an ancient city in Greece)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Olimpia
olimpia
da
Thế vận hội, đại hội thể thao, kỳ Olympic
danh từ
B1
Olimpia
das
Thế vận hội, ô-lim-pích
danh từ riêng
Từ liên quan
(related word)
olímpico
AI
1
Olympia (thành phố cổ ở Hy Lạp)
1
Olympia (thành phố cổ ở Hy Lạp)
1
Olympia (thành phố cổ ở Hy Lạp)