Noel
giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/noˈel/
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riênga surname
- Nô-endanh từ riêngNoel
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Papá Noel | Ông già Noel |
Họ từ (word family)
cùng gốc NoelNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Papá Noel | Ông già Noel |