Dịch

Noel

giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/noˈel/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riênga surname
  2. Nô-endanh từ riêngNoel

Cụm từ (phrase)

Papá NoelÔng già Noel

AI