Dịch

Noelia

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/noˈelja/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng của nữ, tương đương với Noelle tiếng Anh hoặc Noëlle tiếng Phápdanh từ riênga female given name, equivalent to English Noelle or French Noëlle

Ví dụ

  • , . , , , , , , , , , .

AI