Dịch

Montaño

giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ, Montano, từ địa hình, tương đương với Núi Anhdanh từ riênga surname, Montano, from landforms, equivalent to English Mountain

Họ từ (word family)

cùng gốc Montaño

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI