Montaño
giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ, Montano, từ địa hình, tương đương với Núi Anhdanh từ riênga surname, Montano, from landforms, equivalent to English Mountain
Họ từ (word family)
cùng gốc MontañoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh