montano
C1tính từ (adjective)
/monˈtano/
Nghĩa chính
- Vùng núitính từmontane
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| olmo montanodanh từ | danh từ | Cây du |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| olmo montanodanh từ | danh từ | Cây du |