Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mascat
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Ma-xcát
danh từ riêng
Muscat
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Mascat
Mascat
e
Ma-xcát
danh từ riêng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
muscat
Giống nho trắng
AI
1
Ma-xcát
1
Ma-xcát
1
Ma-xcát