Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mascate
danh từ riêng
(proper noun)
/masˈkate/
Nghĩa chính
1
Ma-xcát
danh từ riêng
Muscat (the capital city of Oman)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
muscat
Giống nho trắng
AI
1
Ma-xcát
1
Ma-xcát
1
Ma-xcát