Dịch

Lucía

A2giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)động từ (verb)
/luˈθia/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tên nữ Lucíadanh từ riênga female given name, equivalent to English Lucy
  2. Quá khứ chưa hoàn thành ngôi thứ nhất/ba số ít của lucirđộng từfirst/third-person singular imperfect indicative of lucir

Cụm từ (phrase)

Santa LucíaSaint Lucia (một hòn đảo và quốc gia ở Caribe)
flor de Santa LucíaHoa ban ngày
árbol de santa LucíaAnh đào chim, Prunus padus

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Anh ấy trông như thể vừa nhìn thấy ma.
  • .Cháu gái Lucía của tôi thích vuốt tóc tôi.
  • .Chính Lucía là người vừa tròn mười sáu tuổi.

AI