Dịch

Lorenzo

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/loˈɾenθo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tên nam Lorenzodanh từ riênga male given name from Latin, equivalent to English Laurence
  2. Họ Lorenzodanh từ riênga surname originating as a patronymic
  3. Chữ Ldanh từ riêngthe letter L in the Spanish spelling alphabet
  4. Ông mặt trời, mặt trờidanh từ riêngName given to the sun

Cụm từ (phrase)

San Lorenzodanh từ riêngSan Lorenzo (một thành phố thuộc tỉnh Santa Fe, Argentina)

Ví dụ

  • .Điều này sẽ dùng làm động lực cho tôi và Lorenzo.
  • .Lorenzo có lẽ quá nghiêm khắc.
  • .Lorenzo đã rút trộm xăng từ chiếc xe tải.

Họ từ (word family)

AI