Dịch

catalina

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kataˈlina/

Nghĩa chính

  1. Bộ quây; bộ xíchdanh từcrankset; chainset

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catalinaDạng gốc (base form)
  2. catalinasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cupón catalinaPhiếu giảm giá Catalina
que si quieres arroz, Catalinacụm từNó rơi vào tai người điếc; nó chẳng đi đến đâu; chẳng có gì xảy ra cả

AI