catalina
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kataˈlina/
Nghĩa chính
- Bộ quây; bộ xíchdanh từcrankset; chainset
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catalinaDạng gốc (base form)
- catalinasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cupón catalina | Phiếu giảm giá Catalina | |
| que si quieres arroz, Catalinacụm từ | cụm từ | Nó rơi vào tai người điếc; nó chẳng đi đến đâu; chẳng có gì xảy ra cả |