Like
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈlaik/
Nghĩa chính
- Lượt thíchdanh từlike
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LikeDạng gốc (base form)
- likesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc LikeVí dụ
- .Ali đã thả like vào một bức ảnh của tôi trên Facebook.
- ¡ !Hãy cho chúng tôi like trên Facebook!