Dịch

Like

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈlaik/

Nghĩa chính

  1. Lượt thíchdanh từlike

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LikeDạng gốc (base form)
  2. likesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc Like

Ví dụ

  • .Ali đã thả like vào một bức ảnh của tôi trên Facebook.
  • ¡ !Hãy cho chúng tôi like trên Facebook!

AI