Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
LGTBI
tính từ
(adjective)
/elexetebeˈi/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của lesbian: đồng tính nam, song tính, chuyển giới/chuyển giới và liên giới tính
qua tiếng Anh
tính từ
LGBTI
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
LGBT
LGBTI
LGTB
AI
1
Viết tắt của lesbian: đồng tính nam
1
Viết tắt của lesbian: đồng tính nam
1
Viết tắt của lesbian: đồng tính nam