LGBT
tính từ (adjective)
/ˌele ˌxe ˈbe te/
Nghĩa chính
- LGBTtính từLGBT
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
LGBT
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comunidad lgbt | Cộng đồng LGBT | |
| derechos lgbt | Quyền LGBT | |
| movimiento lgbt | Phong trào LGBT | |
| orgullo lgbt | Niềm tự hào LGBT | |
| representación lgbt | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc LGBTNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Mọi người tránh Sami vì anh là thành viên cộng đồng LGBT
- " " .Nhiều người chỉ quan tâm đến việc "bảo vệ ngôn ngữ" khi nói về cách người LGBT tự định nghĩa
- + .Sự đại diện LGBT+ trong các phương tiện văn hoá và truyền thông là thiết yếu cho chúng tôi